order agaricales

order agaricales

A scientist carefully examines a mushroom from the order Agaricales.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ nấm Agaricaceae (tên khoa học: Agaricales), một bộ nấm điển hình có mang (lamella) thuộc phân ngành Nấm đảm (Basidiomycota). Bộ này bao gồm hầu hết các loại nấm cuống con người thường gọi là "nấm" trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Nấm rơm thuộc bộ Nấm Agaricaceae.)
  • (Bộ Nấm Agaricaceae khoảng 400 chi hơn 13.000 loài đã được mô tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order Agaricales" trong phân loại học: Dùng để chỉ một đơn vị phân loại chính thức trong hệ thống phân loại sinh học, thường được viết hoa in nghiêng.
    • The classification of the order Agaricales has been revised based on molecular phylogeny. (Việc phân loại bộ Agaricales đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Agaricaceae (danh từ, số nhiều): Họ Nấm trắng, một họ lớn trong bộ Agaricales.

    • The Agaricaceae family includes many edible mushrooms. (Họ Agaricaceae bao gồm nhiều loại nấm ăn được.)
  • Agaric (danh từ): Nấm thuộc họ Agaricaceae hoặc bộ Agaricales.

    • Agarics are characterized by their gills and umbrella-shaped caps. (Nấm Agaric đặc điểm mang hình ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm tán, nấm : Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài nấm thuộc bộ này (dựa trên hình dạng điển hình).
  • Gilled mushrooms (tiếng Anh): Nấm có mang, dùng để mô tả đặc điểm hình thái.
Các cụm từ liên quan
  • "belong to the order Agaricales": thuộc về bộ Agaricales.

    • Many common edible mushrooms belong to the order Agaricales. (Nhiều loại nấm ăn phổ biến thuộc về bộ Agaricales.)
  • "species of order Agaricales": loài thuộc bộ Agaricales.

    • Amanita muscaria is a toxic species of order Agaricales. (Amanita muscaria một loài độc thuộc bộ Agaricales.)
Thành ngữ liên quan
  • "order Agaricales" như một thuật ngữ chuyên ngành: Không thành ngữ thông tục, chỉ dùng trong ngữ cảnh sinh học, thực vật học hoặc nấm học.